Finance

Danh sách
CRB:ASX
Carbine Resources Ltd
0,0080 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRB...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
640,90 N
Khối lượng
60,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
4
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
640,90 N
Khối lượng
60,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carbine Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,55 N
6,55 N
9,41 N
9,41 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,80 N
144,80 N
133,19 N
133,19 N
Chi phí hoạt động
191,03 N
191,03 N
231,14 N
231,14 N
Tổng chi phí hoạt động
191,03 N
191,03 N
231,14 N
231,14 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-184,49 N
-184,49 N
-221,73 N
-221,73 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-184,49 N
-184,49 N
-221,73 N
-221,73 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-184,49 N
-184,49 N
-221,73 N
-221,73 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-184,49 N
-184,49 N
-221,73 N
-221,73 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.817,87%
-2.817,87%
-2.356,08%
-2.356,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-184,12 N
-184,12 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google