Finance

Danh sách
CRAP:EPA
Credit Agricole Alpes Provence
122,00 €
-0,18%
(-0,22) 1 ngày
2 thg 10, 14:40:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRAP...
Mở
122,00 €
Cao
122,00 €
Thấp
122,00 €
Vốn hoá thị trường
84,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
427,00
Khối lượng
121,00
Chỉ số P/E
6,41
Cao nhất trong 52 tuần
174,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,30 €
EPS
19,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,26 N
Số nhân viên
2 N
Mở
122,00 €
Cao
122,00 €
Thấp
122,00 €
Vốn hoá thị trường
84,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
427,00
Khối lượng
121,00
Chỉ số P/E
6,41
Cao nhất trong 52 tuần
174,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,30 €
EPS
19,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,26 N
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Credit Agricole Alpes Provence
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập1885
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,59 Tr
97,59 Tr
138,29 Tr
138,29 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,23 Tr
4,23 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Chi phí hoạt động
74,91 Tr
74,91 Tr
77,77 Tr
77,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,91 Tr
74,91 Tr
77,77 Tr
77,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,68 Tr
22,68 Tr
60,52 Tr
60,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,07 Tr
23,07 Tr
61,92 Tr
61,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,07 Tr
23,07 Tr
61,92 Tr
61,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,53 Tr
6,53 Tr
7,66 Tr
7,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,29%
28,29%
12,37%
12,37%
Chi phí hoạt động khác
70,68 Tr
70,68 Tr
73,73 Tr
73,73 Tr
Thu nhập ròng
16,54 Tr
16,54 Tr
54,26 Tr
54,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,95%
16,95%
39,23%
39,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,50 N
-10,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google