Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +6,56%
Xem kết quả
CRAMC:NSE
Canara Robeco Asset Management Cmpny Ltd
225,10 ₹
+0,91%
(+2,03) 1 ngày
14 thg 10, 15:26:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRAMC...
Mở
224,00 ₹
Cao
225,60 ₹
Thấp
222,43 ₹
Vốn hoá thị trường
44,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,52 N
Khối lượng
413,39 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,56
Cao nhất trong 52 tuần
353,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
214,20 ₹
EPS
10,95 ₹
Số nhân viên
329
Mở
224,00 ₹
Cao
225,60 ₹
Thấp
222,43 ₹
Vốn hoá thị trường
44,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,52 N
Khối lượng
413,39 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,56
Cao nhất trong 52 tuần
353,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
214,20 ₹
EPS
10,95 ₹
Số nhân viên
329
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canara Robeco Asset Management Cmpny Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên329
Ngày thành lập2 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,28 T / 1,20 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,21 T
1,04 T
1,46 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
327,94 Tr
254,76 Tr
281,53 Tr
294,48 Tr
Chi phí doanh thu
327,94 Tr
254,76 Tr
281,53 Tr
294,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
106,37 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
176,77 Tr
196,76 Tr
177,13 Tr
181,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
504,71 Tr
451,52 Tr
458,66 Tr
475,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
709,93 Tr
586,93 Tr
999,76 Tr
805,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
704,87 Tr
582,11 Tr
993,50 Tr
799,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
704,87 Tr
582,11 Tr
993,50 Tr
799,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,33 Tr
168,50 Tr
237,47 Tr
207,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
28,95%
23,90%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
157,11 Tr
70,66 Tr
152,47 Tr
159,97 Tr
Thu nhập ròng
527,54 Tr
413,61 Tr
756,03 Tr
591,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,43%
39,83%
51,84%
46,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,06 Tr
-4,82 Tr
-6,26 Tr
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,06 Tr
-4,82 Tr
-6,26 Tr
-6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,66 Tr
19,74 Tr
24,66 Tr
21,36 Tr
EBITDA
721,16 Tr
590,98 Tr
1,00 T
816,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google