Finance

Danh sách
CRAFTSMAN:NSE
Craftsman Automation Ltd
10.956,00 ₹
-0,37%
(-41,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRAFTSMAN...
Mở
10.910,00 ₹
Cao
10.990,00 ₹
Thấp
10.806,00 ₹
Vốn hoá thị trường
286,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,79 N
Khối lượng
64,31 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
2,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,46
Cao nhất trong 52 tuần
11.999,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.324,00 ₹
EPS
194,05 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
10.910,00 ₹
Cao
10.990,00 ₹
Thấp
10.806,00 ₹
Vốn hoá thị trường
286,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,79 N
Khối lượng
64,31 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
2,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,46
Cao nhất trong 52 tuần
11.999,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.324,00 ₹
EPS
194,05 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Craftsman Automation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 12:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 58,35 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 26,12 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,02 T
20,57 T
22,26 T
24,32 T
Giá vốn hàng bán
10,95 T
11,31 T
14,10 T
13,50 T
Chi phí doanh thu
10,95 T
11,31 T
14,10 T
13,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 T
1,49 T
1,77 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
7,13 T
7,29 T
5,72 T
8,18 T
Tổng chi phí hoạt động
18,09 T
18,60 T
19,83 T
21,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
1,97 T
2,44 T
2,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,90 Tr
276,90 Tr
-406,80 Tr
230,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,42 T
1,73 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,46 T
1,61 T
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
344,70 Tr
351,10 Tr
566,20 Tr
504,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,50%
24,69%
32,72%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
4,60 T
4,65 T
2,78 T
5,32 T
Thu nhập ròng
908,60 Tr
1,07 T
1,16 T
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
4,54%
5,21%
5,23%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
38,24
46,05
48,95
62,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
55,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-770,10 Tr
-793,90 Tr
-700,20 Tr
-861,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-770,10 Tr
-793,90 Tr
-645,10 Tr
-861,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,09 T
1,15 T
1,17 T
1,20 T
EBITDA
2,98 T
2,78 T
3,47 T
3,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google