Finance

Danh sách
Tại sao CRAD-B tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRAD-B:STO
C Rad AB
29,40 SEK
+2,80%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 12:20:40 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRAD-B...
Mở
28,20 SEK
Cao
29,40 SEK
Thấp
28,20 SEK
Vốn hoá thị trường
941,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,98 N
Khối lượng
4,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
28,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,90 Tr
Số nhân viên
98
Mở
28,20 SEK
Cao
29,40 SEK
Thấp
28,20 SEK
Vốn hoá thị trường
941,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,98 N
Khối lượng
4,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
28,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,90 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về C Rad AB
Giám đốc điều hànhCecilia de Leeuw
Số nhân viên98
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webc-rad.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,20 Tr
105,80 Tr
104,70 Tr
121,70 Tr
Giá vốn hàng bán
27,40 Tr
27,56 Tr
24,50 Tr
30,50 Tr
Chi phí doanh thu
27,40 Tr
27,56 Tr
24,50 Tr
30,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,30 Tr
68,19 Tr
68,70 Tr
63,00 Tr
Chi phí hoạt động
63,10 Tr
57,11 Tr
72,70 Tr
68,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,50 Tr
84,66 Tr
97,20 Tr
99,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,70 Tr
21,14 Tr
7,50 Tr
22,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
-220,00 N
200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,20 Tr
-647,00 N
14,40 Tr
30,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,20 Tr
-670,00 N
14,40 Tr
30,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,30 Tr
-2,30 Tr
3,20 Tr
6,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,81%
356,11%
22,22%
20,66%
Chi phí hoạt động khác
500,00 N
-13,82 Tr
700,00 N
2,40 Tr
Thu nhập ròng
12,90 Tr
1,66 Tr
11,20 Tr
24,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,50%
1,57%
10,70%
19,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,05
0,33
0,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
23,10 Tr
2,20 Tr
2,80 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
23,10 Tr
2,20 Tr
2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,30 Tr
2,73 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
EBITDA
24,00 Tr
21,51 Tr
10,80 Tr
25,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google