Finance

Danh sách
Tại sao CRAB giảm 4,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRAB:IDX
Toba Surimi Industries Tbk Pt
214,00 IDR
-4,46%
(-10,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:29:13 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRAB...
Mở
224 IDR
Cao
224 IDR
Thấp
214 IDR
Vốn hoá thị trường
417,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
239,10 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
22,74
Cao nhất trong 52 tuần
390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
634
Mở
224 IDR
Cao
224 IDR
Thấp
214 IDR
Vốn hoá thị trường
417,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
239,10 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
22,74
Cao nhất trong 52 tuần
390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
634
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toba Surimi Industries Tbk Pt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên634
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,04 T
161,36 T
104,66 T
217,48 T
Giá vốn hàng bán
142,34 T
137,51 T
95,97 T
206,19 T
Chi phí doanh thu
142,34 T
137,51 T
95,97 T
206,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,73 T
12,12 T
8,13 T
11,18 T
Chi phí hoạt động
6,29 T
12,59 T
7,85 T
5,54 T
Tổng chi phí hoạt động
148,64 T
150,10 T
103,83 T
211,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,40 T
11,26 T
830,61 Tr
5,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,52 T
10,99 T
742,38 Tr
4,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,42 T
11,07 T
742,38 Tr
4,20 T
Chi phí thuế thu nhập
1,68 T
2,41 T
128,29 Tr
869,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
21,96%
17,28%
20,71%
Chi phí hoạt động khác
-2,44 T
465,35 Tr
-276,19 Tr
-5,64 T
Thu nhập ròng
5,84 T
8,58 T
614,09 Tr
3,33 T
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
5,31%
0,59%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,74 Tr
59,42 Tr
196,39 Tr
267,61 Tr
Chi phí lãi suất
-55,30 Tr
-301,34 Tr
-1,11 T
-1,00 T
Chi phí lãi suất ròng
1,44 Tr
-241,92 Tr
-914,02 Tr
-735,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,21 T
13,13 T
2,49 T
7,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google