Finance

Danh sách
CR5:FRA
Oculis Holding AG
6,26 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CR5...
Mở
6,26 €
Cao
6,26 €
Thấp
6,26 €
Vốn hoá thị trường
450,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 €
Số nhân viên
60
Mở
6,26 €
Cao
6,26 €
Thấp
6,26 €
Vốn hoá thị trường
450,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 €
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oculis Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhZug, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang weboculis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,00 N
411,00 N
209,00 N
310,00 N
Giá vốn hàng bán
14,12 Tr
13,29 Tr
14,05 Tr
15,28 Tr
Chi phí doanh thu
14,12 Tr
13,29 Tr
14,05 Tr
15,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,42 Tr
7,76 Tr
7,89 Tr
8,60 Tr
Chi phí hoạt động
6,42 Tr
7,76 Tr
7,89 Tr
8,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,54 Tr
21,04 Tr
21,94 Tr
23,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,30 Tr
-20,63 Tr
-21,73 Tr
-23,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,09 Tr
-3,24 Tr
-7,98 Tr
12,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,84 Tr
-23,70 Tr
-28,95 Tr
-9,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,84 Tr
-23,70 Tr
-28,95 Tr
-9,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 N
-182,00 N
-98,00 N
6,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,08%
0,77%
0,34%
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,86 Tr
-23,51 Tr
-28,85 Tr
-9,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.936,21%
-5.721,17%
-13.804,78%
-3.216,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,32
-0,42
-0,49
-0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
438,00 N
319,00 N
367,00 N
592,00 N
Chi phí lãi suất
-162,00 N
-241,00 N
-173,00 N
-309,00 N
Chi phí lãi suất ròng
276,00 N
78,00 N
194,00 N
283,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,14 Tr
-20,60 Tr
-21,57 Tr
-23,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google