Finance

Danh sách
CR3:ASX
Core Energy Minerals Ltd
0,0060 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CR3...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
3,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,89 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
3,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,89 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Core Energy Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,60 N
390,60 N
339,77 N
339,77 N
Chi phí hoạt động
439,33 N
439,33 N
476,67 N
476,67 N
Tổng chi phí hoạt động
439,33 N
439,33 N
476,67 N
476,67 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-439,33 N
-439,33 N
-476,67 N
-476,67 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-566,53 N
-566,53 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-584,40 N
-584,40 N
-445,92 N
-445,92 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,59 N
4,59 N
65,79 N
65,79 N
Thu nhập ròng
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-566,53 N
-566,53 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
240,00
240,00
30,76 N
30,76 N
Chi phí lãi suất
-145,31 N
-145,31 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-145,07 N
-145,07 N
30,76 N
30,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,52 N
1,52 N
1,84 N
1,84 N
EBITDA
-437,81 N
-437,81 N
179,35 N
179,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google