Finance

Danh sách
CQY:FRA
Construction Partners Inc
78,00 €
-0,64%
(-0,50) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CQY...
Mở
76,50 €
Cao
78,00 €
Thấp
76,50 €
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
119,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
76,50 €
Số nhân viên
2 N
Mở
76,50 €
Cao
78,00 €
Thấp
76,50 €
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
119,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
76,50 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Construction Partners Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhDothan, Alabama, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
899,85 Tr
809,47 Tr
769,20 Tr
999,42 Tr
Giá vốn hàng bán
740,49 Tr
687,97 Tr
670,34 Tr
831,03 Tr
Chi phí doanh thu
740,49 Tr
687,97 Tr
670,34 Tr
831,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,84 Tr
61,50 Tr
63,60 Tr
63,14 Tr
Chi phí hoạt động
27,01 Tr
59,84 Tr
62,22 Tr
61,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
767,50 Tr
747,81 Tr
732,56 Tr
892,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,35 Tr
61,66 Tr
36,64 Tr
106,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-422,00 N
-253,00 N
276,00 N
44,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
74,95 Tr
22,78 Tr
12,07 Tr
79,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,71 Tr
32,38 Tr
9,94 Tr
75,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,38 Tr
5,58 Tr
2,89 Tr
19,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
24,49%
23,94%
24,74%
Chi phí hoạt động khác
-7,83 Tr
-1,66 Tr
-1,38 Tr
-1,36 Tr
Thu nhập ròng
56,57 Tr
17,20 Tr
9,18 Tr
59,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
2,13%
1,19%
5,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,06
0,47
0,18
1,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,22 Tr
-29,03 Tr
-26,97 Tr
-31,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,22 Tr
-29,03 Tr
-26,97 Tr
-31,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
172,88 Tr
106,69 Tr
82,90 Tr
150,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,47 Tr
-2,04 Tr
-4,61 Tr
-5,91 Tr
Các ứng dụng của Google