Finance

Danh sách
CQWA:FRA
Companhia Siderurgica Nacional SA
1,09 €
+1,87%
(+0,020) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CQWA...
Mở
1,09 €
Cao
1,09 €
Thấp
1,09 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
Số nhân viên
29 N
Mở
1,09 €
Cao
1,09 €
Thấp
1,09 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Companhia Siderúrgica Nacional lit. 'National Siderurgy Company' or 'National Steel Company' is the largest fully integrated steel producer in Brazil and one of the largest in Latin America in terms of crude steel production. Its main plant is located in the city of Volta Redonda, in the state of Rio de Janeiro. Its current CEO is Benjamin Steinbruch. Companhia Siderúrgica Nacional's annual crude steel capacity and rolled product capacity are 5.6 million and 5.1 million tons, respectively. It produces a broad line of steel products, including slabs, hot- and cold-rolled, galvanized and tin mill products. Its products are used by the distribution, packaging, automotive, home appliance and construction industries. CSN accounted for approximately 49% of the galvanized steel products sold in Brazil. In 2004, it accounted for approximately 98% of the tin mill products sold in Brazil. It is one of the world's leading producers of tin mill products. CSN also owns its own source of iron ore. Wikipedia
Giới thiệu về Companhia Siderurgica Nacional SA
Giám đốc điều hànhBenjamin Steinbruch
Số nhân viên29 N
Ngày thành lập9 thg 4, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcsn.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,79 T
11,40 T
10,60 T
11,31 T
Giá vốn hàng bán
8,39 T
8,30 T
8,27 T
8,53 T
Chi phí doanh thu
8,39 T
8,30 T
8,27 T
8,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,68 T
1,34 T
1,64 T
Chi phí hoạt động
1,74 T
2,54 T
2,03 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
10,13 T
10,84 T
10,30 T
10,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
562,44 Tr
307,88 Tr
968,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-380,07 Tr
-85,77 Tr
-208,89 Tr
-944,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
280,60 Tr
-739,92 Tr
-1,01 T
-1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
350,34 Tr
-730,36 Tr
-1,02 T
-817,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
204,16 Tr
-18,71 Tr
-457,48 Tr
-305,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
72,76%
2,53%
45,18%
28,30%
Chi phí hoạt động khác
183,78 Tr
865,24 Tr
689,24 Tr
168,19 Tr
Thu nhập ròng
-137,08 Tr
-1,08 T
-615,53 Tr
-794,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,16%
-9,47%
-5,80%
-7,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
354,09 Tr
322,86 Tr
274,10 Tr
293,60 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 T
-523,30 Tr
-1,33 T
-1,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-843,53 Tr
-200,44 Tr
-1,05 T
-965,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,62 T
1,54 T
1,37 T
2,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google