Finance

Danh sách
Tại sao CQE tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
CQE:ASX
Charter Hall Social Infrastructure REIT
2,30 AU$
+2,68%
(+0,060) 1 ngày
30 thg 9, 16:11:53 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CQE...
Mở
2,25 AU$
Cao
2,31 AU$
Thấp
2,24 AU$
Vốn hoá thị trường
853,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
7,52%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
3,43 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,23 AU$
EPS
0,24 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,11 Tr
Số nhân viên
600
Mở
2,25 AU$
Cao
2,31 AU$
Thấp
2,24 AU$
Vốn hoá thị trường
853,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
7,52%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
3,43 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,23 AU$
EPS
0,24 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,11 Tr
Số nhân viên
600
Giới thiệu về Charter Hall Social Infrastructure REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên600
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,75 Tr
34,75 Tr
26,70 Tr
26,70 Tr
Giá vốn hàng bán
8,25 Tr
8,25 Tr
8,20 Tr
8,20 Tr
Chi phí doanh thu
8,25 Tr
8,25 Tr
8,20 Tr
8,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
650,00 N
650,00 N
650,00 N
650,00 N
Chi phí hoạt động
650,00 N
650,00 N
650,00 N
650,00 N
Tổng chi phí hoạt động
8,90 Tr
8,90 Tr
8,85 Tr
8,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,85 Tr
25,85 Tr
17,85 Tr
17,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,35 Tr
-1,35 Tr
300,00 N
300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,50 Tr
23,50 Tr
21,75 Tr
21,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,10 Tr
14,10 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,50 Tr
23,50 Tr
21,75 Tr
21,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
67,63%
67,63%
81,46%
81,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,40 Tr
-10,40 Tr
-10,25 Tr
-10,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,40 Tr
-10,40 Tr
-10,25 Tr
-10,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google