Finance

Danh sách
Tại sao CQB0 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
CQB0:FRA
Breedon Group PLC
3,60 €
-2,17%
(-0,080) 1 ngày
7 thg 10, 08:01:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CQB0...
Mở
3,60 €
Cao
3,60 €
Thấp
3,60 €
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 €
Số nhân viên
5 N
Mở
3,60 €
Cao
3,60 €
Thấp
3,60 €
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Breedon Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,95 Tr
448,95 Tr
428,95 Tr
428,95 Tr
Giá vốn hàng bán
86,95 Tr
86,95 Tr
77,30 Tr
77,30 Tr
Chi phí doanh thu
86,95 Tr
86,95 Tr
77,30 Tr
77,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,80 Tr
77,80 Tr
78,15 Tr
78,15 Tr
Chi phí hoạt động
321,80 Tr
321,80 Tr
331,20 Tr
331,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
408,75 Tr
408,75 Tr
408,50 Tr
408,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,20 Tr
40,20 Tr
20,45 Tr
20,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,15 Tr
-2,15 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,20 Tr
35,20 Tr
13,35 Tr
13,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,35 Tr
33,35 Tr
13,70 Tr
13,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
7,00 Tr
600,00 N
600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,89%
19,89%
4,49%
4,49%
Chi phí hoạt động khác
206,45 Tr
206,45 Tr
217,25 Tr
217,25 Tr
Thu nhập ròng
28,15 Tr
28,15 Tr
12,75 Tr
12,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,27%
6,27%
2,97%
2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-5,70 Tr
-7,60 Tr
-7,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 Tr
-5,70 Tr
-7,45 Tr
-7,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,40 Tr
29,40 Tr
30,35 Tr
30,35 Tr
EBITDA
73,75 Tr
73,75 Tr
56,25 Tr
56,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-450,00 N
-450,00 N
Các ứng dụng của Google