Finance

Danh sách
CPYYY:OTCMKTS
Centrica ADR
7,91 US$
+0,12%
(+0,0098) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPYYY...
Mở
7,90 US$
Cao
7,97 US$
Thấp
7,86 US$
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,60 N
Khối lượng
117,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
22 N
Mở
7,90 US$
Cao
7,97 US$
Thấp
7,86 US$
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,60 N
Khối lượng
117,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Centrica plc is a British multinational energy and services company with its headquarters in Windsor, Berkshire, England. It is the largest supplier of gas to domestic customers in the United Kingdom, and one of the largest suppliers of electricity, operating under the trading names British Gas in England and Wales, Scottish Gas in Scotland, and Bord Gáis Energy in Ireland. Centrica is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Centrica ADR
Giám đốc điều hànhChris O'Shea | Chris O'Shea
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập17 thg 2, 1997
Trụ sở chínhWindsor, Berkshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webcentrica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,68 T
4,68 T
5,09 T
5,09 T
Giá vốn hàng bán
3,14 T
3,14 T
3,13 T
3,13 T
Chi phí doanh thu
3,14 T
3,14 T
3,13 T
3,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
508,50 Tr
508,50 Tr
502,50 Tr
502,50 Tr
Chi phí hoạt động
602,00 Tr
602,00 Tr
644,00 Tr
644,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,74 T
3,74 T
3,77 T
3,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
942,50 Tr
942,50 Tr
1,32 T
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
77,50 Tr
77,50 Tr
336,00 Tr
336,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
964,00 Tr
964,00 Tr
1,34 T
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
-26,50 Tr
-26,50 Tr
69,00 Tr
69,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,19%
-34,19%
20,54%
20,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
89,50 Tr
89,50 Tr
266,00 Tr
266,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,91%
1,91%
5,23%
5,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,50 Tr
48,50 Tr
35,50 Tr
35,50 Tr
Chi phí lãi suất
-60,00 Tr
-60,00 Tr
-53,50 Tr
-53,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,50 Tr
-11,50 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
943,50 Tr
943,50 Tr
1,38 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,00 Tr
-37,00 Tr
-9,50 Tr
-9,50 Tr
Các ứng dụng của Google