Finance

Beta
Danh sách
CPYYF:OTCMKTS
Centrica PLC
2,38 US$
+2,34%
(+0,054) 1 ngày
25 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPYYF...
Mở
2,38 US$
Cao
2,38 US$
Thấp
2,38 US$
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,57 N
Khối lượng
295,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,62 T
Số nhân viên
21 N
Mở
2,38 US$
Cao
2,38 US$
Thấp
2,38 US$
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,57 N
Khối lượng
295,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,62 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Centrica plc is a British multinational energy and services company with its headquarters in Windsor, Berkshire, England. It is the largest supplier of gas to domestic customers in the United Kingdom, and one of the largest suppliers of electricity, operating under the trading names British Gas in England and Wales, Scottish Gas in Scotland, and Bord Gáis Energy in Ireland. Centrica is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Centrica PLC
Giám đốc điều hànhChris O'Shea | Chris O'Shea
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập17 thg 2, 1997
Trụ sở chínhWindsor, Berkshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webcentrica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,06 T
5,06 T
4,68 T
4,68 T
Giá vốn hàng bán
2,82 T
2,82 T
3,14 T
3,14 T
Chi phí doanh thu
2,82 T
2,82 T
3,14 T
3,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
521,50 Tr
521,50 Tr
508,50 Tr
508,50 Tr
Chi phí hoạt động
637,00 Tr
637,00 Tr
602,00 Tr
602,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,45 T
3,45 T
3,74 T
3,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
1,61 T
942,50 Tr
942,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,50 Tr
-21,50 Tr
77,50 Tr
77,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,67 T
964,00 Tr
964,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,00 Tr
108,00 Tr
-26,50 Tr
-26,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-502,33%
-502,33%
-34,19%
-34,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-125,50 Tr
-125,50 Tr
89,50 Tr
89,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,48%
-2,48%
1,91%
1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,00 Tr
73,00 Tr
48,50 Tr
48,50 Tr
Chi phí lãi suất
-61,50 Tr
-61,50 Tr
-60,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,50 Tr
11,50 Tr
-11,50 Tr
-11,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,74 T
1,74 T
943,50 Tr
943,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-37,00 Tr
-37,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về CPYYF
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search