Finance

Beta
Danh sách
CPXWF:OTCMKTS
Capital Power Corp
51,57 US$
+1,94%
(+0,98) 1 ngày
1 thg 6, 12:02:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPXWF...
Mở
51,25 US$
Cao
51,57 US$
Thấp
51,25 US$
Vốn hoá thị trường
11,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,54 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,08 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,40 Tr
Số nhân viên
700
Mở
51,25 US$
Cao
51,57 US$
Thấp
51,25 US$
Vốn hoá thị trường
11,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,54 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,08 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,40 Tr
Số nhân viên
700
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Capital Power is a Canadian independent power generation company based in Edmonton, Alberta, Canada. It develops, acquires, owns and operates power generation facilities using a variety of energy sources. Wikipedia
Giới thiệu về Capital Power Corp
Giám đốc điều hànhAvik Dey
Số nhân viên700
Ngày thành lập1891
Trụ sở chínhEdmonton, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
407,00 Tr
1,20 T
1,06 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
313,00 Tr
687,00 Tr
783,00 Tr
828,00 Tr
Chi phí doanh thu
313,00 Tr
687,00 Tr
783,00 Tr
828,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,00 Tr
102,00 Tr
99,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí hoạt động
246,00 Tr
247,00 Tr
239,00 Tr
240,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
559,00 Tr
934,00 Tr
1,02 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-152,00 Tr
263,00 Tr
34,00 Tr
110,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-5,00 Tr
-24,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-185,00 Tr
188,00 Tr
-33,00 Tr
14,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-179,00 Tr
193,00 Tr
-57,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-54,00 Tr
35,00 Tr
-21,00 Tr
-1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,19%
18,62%
63,64%
-7,14%
Chi phí hoạt động khác
-34,00 Tr
-12,00 Tr
-19,00 Tr
-27,00 Tr
Thu nhập ròng
-132,00 Tr
154,00 Tr
-13,00 Tr
15,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,43%
12,87%
-1,23%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,92
1,28
0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-68,00 Tr
-85,00 Tr
-86,00 Tr
-91,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-83,00 Tr
-84,00 Tr
-89,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
138,00 Tr
157,00 Tr
159,00 Tr
163,00 Tr
EBITDA
-14,00 Tr
420,00 Tr
178,00 Tr
273,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu