Finance

Beta
Danh sách
CPX:LON
CAP-XX Ltd
0,26 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 6, 11:29:41 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPX...
Mở
0,25 GBX
Cao
0,26 GBX
Thấp
0,24 GBX
Vốn hoá thị trường
14,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,68 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,80 T
Số nhân viên
22
Mở
0,25 GBX
Cao
0,26 GBX
Thấp
0,24 GBX
Vốn hoá thị trường
14,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,68 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,80 T
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
CAP-XX Limited is an Australian based manufacturer of energy storage products for industrial IoT, cloud computing, automotive, electrical grid, aerospace, and Defence Industry applications. CAP-XX maintains partnerships with universities for supercapacitor research & development. CAP-XX specialises in thin form factor supercapacitor products. The company is also developing products such as the reduced Graphite Oxide electrode to increase the energy density of supercapacitors, and Surface-Mount Technology to enable the attachment of supercapacitors to PCBs in automated assembly lines compatible with reflow soldering. CAP-XX is publicly traded on the AIM market of the London Stock Exchange under the ticker symbol CPX. Wikipedia
Giới thiệu về CAP-XX Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcap-xx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,26 Tr
1,26 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Giá vốn hàng bán
949,74 N
949,74 N
934,09 N
934,09 N
Chi phí doanh thu
949,74 N
949,74 N
934,09 N
934,09 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
972,12 N
972,12 N
654,72 N
654,72 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 Tr
1,16 Tr
910,00 N
910,00 N
Chi phí hoạt động
1,92 Tr
1,92 Tr
1,58 Tr
1,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,87 Tr
2,87 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,61 Tr
-1,61 Tr
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
420,14 N
420,14 N
468,82 N
468,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-767,44 N
-767,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-767,44 N
-767,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
12,36 N
12,36 N
17,35 N
17,35 N
Thu nhập ròng
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-767,44 N
-767,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-88,57%
-88,57%
-58,26%
-58,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,99 N
25,99 N
14,98 N
14,98 N
Chi phí lãi suất
-50,12 N
-50,12 N
-52,28 N
-52,28 N
Chi phí lãi suất ròng
-24,13 N
-24,13 N
-37,30 N
-37,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-180,37 N
-180,37 N
-
-
EBITDA
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu