Finance

Danh sách
CPW:BKK
Copperwired PCL
2,36 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPW...
Mở
2,38 ฿
Cao
2,40 ฿
Thấp
2,36 ฿
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
459,82 N
Khối lượng
82,86 N
Cổ tức
9,75%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,87 ฿
EPS
0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
771
Mở
2,38 ฿
Cao
2,40 ฿
Thấp
2,36 ฿
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
459,82 N
Khối lượng
82,86 N
Cổ tức
9,75%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,87 ฿
EPS
0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Copperwired PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
3,10 T
2,90 T
2,60 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,68 T
2,51 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,68 T
2,51 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
307,27 Tr
337,76 Tr
335,77 Tr
327,56 Tr
Chi phí hoạt động
307,27 Tr
337,76 Tr
335,77 Tr
327,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,45 T
3,02 T
2,84 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,59 Tr
85,01 Tr
60,81 Tr
55,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,06 Tr
76,10 Tr
54,08 Tr
48,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,06 Tr
76,10 Tr
54,08 Tr
48,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,39 Tr
16,20 Tr
10,76 Tr
9,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
21,29%
19,90%
19,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,67 Tr
59,90 Tr
43,32 Tr
38,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,03%
1,93%
1,49%
1,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,53 Tr
-8,92 Tr
-6,73 Tr
-7,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,53 Tr
-8,92 Tr
-6,73 Tr
-7,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,35 Tr
105,39 Tr
147,20 Tr
142,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,00 N
-10,34 N
392,00 N
-
Các ứng dụng của Google