Trang chủCPTP • TLV
add
Capital Point Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,80 ILA
Phạm vi một năm
45,00 ILA - 62,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
67,86 Tr ILS
Số lượng trung bình
2,15 N
Tỷ số P/E
9,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,80 Tr | -40,44% |
Chi phí hoạt động | 2,27 Tr | -23,13% |
Thu nhập ròng | -872,50 N | -135,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,03 | -159,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,65 Tr | -45,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,68 Tr | 1,30% |
Tổng tài sản | 152,10 Tr | 5,82% |
Tổng nợ | 27,84 Tr | 4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -872,50 N | -135,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | 46,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 139,00 N | -99,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -134,00 N | -46,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | -111,22% |
Dòng tiền tự do | 1,93 Tr | -54,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
4