Finance

Danh sách
CPPTL:OTCMKTS
Copper Property CTL Pass Through Trust
10,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:40:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPPTL...
Vốn hoá thị trường
768,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
11,38%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 US$
EPS
0,47 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,00 Tr
Vốn hoá thị trường
768,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
11,38%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 US$
EPS
0,47 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Copper Property CTL Pass Through Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhPlano, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webctltrust.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,21 Tr
24,10 Tr
24,45 Tr
24,45 Tr
Giá vốn hàng bán
3,00 Tr
3,00 Tr
3,06 Tr
3,09 Tr
Chi phí doanh thu
3,00 Tr
3,00 Tr
3,06 Tr
3,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,41 Tr
9,29 Tr
5,86 Tr
2,58 Tr
Chi phí hoạt động
7,76 Tr
13,60 Tr
10,15 Tr
6,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,75 Tr
16,60 Tr
13,20 Tr
9,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,45 Tr
7,50 Tr
11,24 Tr
14,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
358,00 N
1,22 Tr
221,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 Tr
7,46 Tr
11,46 Tr
14,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,81 Tr
9,74 Tr
11,46 Tr
14,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,29 Tr
7,46 Tr
11,46 Tr
14,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
30,95%
46,89%
60,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,02 Tr
-
221,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,02 Tr
-
221,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,35 Tr
4,31 Tr
4,29 Tr
4,29 Tr
EBITDA
18,27 Tr
12,24 Tr
15,96 Tr
19,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,85 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google