Finance

Danh sách
CPP:JSE
Collins Property Group Ltd
1.068,00 ZAC
-0,28%
(-3,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:49:41 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPP...
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,94 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,93%
Cổ tức hằng quý
26,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.176,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
992,00 ZAC
EPS
2,88 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,10 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,94 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,93%
Cổ tức hằng quý
26,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.176,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
992,00 ZAC
EPS
2,88 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,10 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Collins Property Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,01 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
324,84 Tr
324,84 Tr
313,17 Tr
313,17 Tr
Giá vốn hàng bán
50,87 Tr
50,87 Tr
77,92 Tr
77,92 Tr
Chi phí doanh thu
50,87 Tr
50,87 Tr
77,92 Tr
77,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,43 Tr
15,43 Tr
11,97 Tr
11,97 Tr
Chi phí hoạt động
22,62 Tr
22,62 Tr
16,27 Tr
16,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,49 Tr
73,49 Tr
94,19 Tr
94,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,35 Tr
251,35 Tr
218,97 Tr
218,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-5,62 Tr
-5,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,79 Tr
98,79 Tr
266,81 Tr
266,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,31 Tr
105,31 Tr
72,64 Tr
72,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,53 Tr
3,53 Tr
-111,84 Tr
-111,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,58%
3,58%
-41,92%
-41,92%
Chi phí hoạt động khác
5,04 Tr
5,04 Tr
3,18 Tr
3,18 Tr
Thu nhập ròng
94,69 Tr
94,69 Tr
380,10 Tr
380,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,15%
29,15%
121,37%
121,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,25 Tr
4,25 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Chi phí lãi suất
-150,29 Tr
-150,29 Tr
-140,38 Tr
-140,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-146,04 Tr
-146,04 Tr
-137,22 Tr
-137,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,15 Tr
2,15 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
EBITDA
253,50 Tr
253,50 Tr
220,48 Tr
220,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-4,47 Tr
-4,47 Tr
Các ứng dụng của Google