Finance

Danh sách
Tại sao CPO giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
CPO:ASX
Culpeo Minerals Ltd
0,013 AU$
-7,14%
(-0,0010) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPO...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
14,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
790,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,54 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
14,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
790,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,54 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Culpeo Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,10 N
3,10 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
374,22 N
374,22 N
368,43 N
368,43 N
Chi phí hoạt động
456,02 N
456,02 N
403,72 N
403,72 N
Tổng chi phí hoạt động
456,02 N
456,02 N
403,72 N
403,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-452,92 N
-452,92 N
-403,72 N
-403,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-88,85 N
-88,85 N
-40,58 N
-40,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-591,71 N
-591,71 N
-466,54 N
-466,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-591,71 N
-591,71 N
-466,54 N
-466,54 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-591,71 N
-591,71 N
-466,54 N
-466,54 N
Biên lợi nhuận ròng
-19.093,55%
-19.093,55%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,47 N
4,47 N
Chi phí lãi suất
-1,31 N
-1,31 N
-417,00
-417,00
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 N
-1,31 N
4,06 N
4,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,00
129,00
141,00
141,00
EBITDA
-386,02 N
-386,02 N
-380,30 N
-380,30 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google