Finance

Danh sách
Tại sao CPNREIT tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
CPNREIT:BKK
CPN Retail Growth Leasehold REIT
12,50 ฿
+2,46%
(+0,30) 1 ngày
15 thg 10, 14:52:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPNREIT...
Mở
12,00 ฿
Cao
12,60 ฿
Thấp
12,00 ฿
Vốn hoá thị trường
45,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
5,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,62 T
Mở
12,00 ฿
Cao
12,60 ฿
Thấp
12,00 ฿
Vốn hoá thị trường
45,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
5,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,62 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CPN Retail Growth Leasehold REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpnreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,74 T
1,78 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
378,95 Tr
457,19 Tr
423,56 Tr
437,94 Tr
Chi phí doanh thu
378,95 Tr
457,19 Tr
423,56 Tr
437,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,62 Tr
10,30 Tr
9,43 Tr
8,02 Tr
Chi phí hoạt động
7,62 Tr
10,30 Tr
9,43 Tr
8,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
386,57 Tr
467,49 Tr
433,00 Tr
445,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,23 T
1,27 T
1,34 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,63 Tr
-70,53 Tr
-60,26 Tr
-47,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
250,53 Tr
1,48 T
809,38 Tr
893,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
674,81 Tr
838,04 Tr
946,21 Tr
942,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
250,53 Tr
1,48 T
809,38 Tr
893,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,54%
85,35%
45,57%
50,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-523,28 Tr
-363,64 Tr
-336,62 Tr
-344,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-523,28 Tr
-363,64 Tr
-336,62 Tr
-344,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google