Finance

Danh sách
CPN:BKK
Central Pattana PCL
62,00 ฿
-1,20%
(-0,75) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPN...
Mở
63,00 ฿
Cao
63,00 ฿
Thấp
61,25 ฿
Vốn hoá thị trường
281,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,05 Tr
Khối lượng
10,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
70,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
49,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,49 T
Số nhân viên
6 N
Mở
63,00 ฿
Cao
63,00 ฿
Thấp
61,25 ฿
Vốn hoá thị trường
281,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,05 Tr
Khối lượng
10,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
70,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
49,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,49 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Central Pattana Public Company Limited is Thailand's largest retail property development and investment company. It is a business unit under its parent, the Central Group. Central Pattana was founded as Central Plaza Co., Ltd. on 17 June 1980 with registered capital of 300 million baht by Central Group, the Tejapaibul family, Saha Union Group, and minor shareholders. The company was registered as a public limited company in 1994 and was listed on the Stock Exchange of Thailand on 1 March 1995. Wallaya Chirathivat is president and CEO. Wikipedia
Giới thiệu về Central Pattana PCL
Giám đốc điều hànhWallaya Chirathivat
Số nhân viên5,99 N
Ngày thành lập17 thg 6, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,14 T
14,65 T
14,15 T
13,85 T
Giá vốn hàng bán
4,94 T
6,33 T
4,95 T
5,14 T
Chi phí doanh thu
4,94 T
6,33 T
4,95 T
5,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 T
2,69 T
2,18 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
1,96 T
1,41 T
2,18 T
2,15 T
Tổng chi phí hoạt động
6,90 T
7,74 T
7,13 T
7,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,24 T
6,90 T
7,02 T
6,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,70 T
6,04 T
6,17 T
5,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,70 T
6,02 T
6,17 T
5,82 T
Chi phí thuế thu nhập
1,20 T
1,07 T
1,11 T
980,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,92%
17,63%
17,90%
16,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,28 T
-
-
Thu nhập ròng
5,42 T
4,88 T
4,97 T
4,75 T
Biên lợi nhuận ròng
38,36%
33,35%
35,14%
34,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21
1,07
1,11
1,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
352,30 Tr
170,44 Tr
162,91 Tr
285,35 Tr
Chi phí lãi suất
-888,72 Tr
-1,05 T
-1,00 T
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-536,43 Tr
-882,17 Tr
-841,32 Tr
-731,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,66 T
8,40 T
8,53 T
8,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,05 T
-18,68 Tr
-742,00 N
40,96 Tr
Các ứng dụng của Google