Finance

Danh sách
CPM:ASX
Cooper Metals Ltd
0,070 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 10, 16:10:22 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPM...
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
12,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
225,08 N
Khối lượng
3,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,74 Tr
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
12,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
225,08 N
Khối lượng
3,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,74 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cooper Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,24 N
13,24 N
8,70 N
8,70 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,15 N
149,15 N
168,43 N
168,43 N
Chi phí hoạt động
154,50 N
154,50 N
173,42 N
173,42 N
Tổng chi phí hoạt động
154,50 N
154,50 N
173,42 N
173,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-141,25 N
-141,25 N
-164,72 N
-164,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,25 N
-141,25 N
-164,72 N
-164,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-141,25 N
-141,25 N
-164,72 N
-164,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-141,25 N
-141,25 N
-164,72 N
-164,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.066,54%
-1.066,54%
-1.892,19%
-1.892,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,03 N
3,03 N
2,72 N
2,72 N
EBITDA
-138,22 N
-138,22 N
-162,00 N
-162,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google