Trang chủCPL • CVE
add
Copper Lake Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
122,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 75,12 N | 23,50% |
Thu nhập ròng | -79,98 N | -2,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,00 | -84,48% |
Tổng tài sản | 2,56 Tr | -0,61% |
Tổng nợ | 1,91 Tr | 24,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 650,42 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,98 N | -2,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,57 N | -2.638,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,75 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -821,00 | 40,16% |
Dòng tiền tự do | -4,68 N | -116,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web