Finance

Danh sách
CPKR:TSE
Canada Packers Inc
13,56 CA$
+1,95%
(+0,26) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPKR...
Mở
13,40 CA$
Cao
13,68 CA$
Thấp
13,40 CA$
Vốn hoá thị trường
403,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,50 N
Khối lượng
92,95 N
Cổ tức
6,78%
Cổ tức hằng quý
0,23 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
21,37 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,14 CA$
EPS
2,14 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
13,40 CA$
Cao
13,68 CA$
Thấp
13,40 CA$
Vốn hoá thị trường
403,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,50 N
Khối lượng
92,95 N
Cổ tức
6,78%
Cổ tức hằng quý
0,23 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
21,37 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,14 CA$
EPS
2,14 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canada Packers Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,9 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,50 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 428,67 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
481,80 Tr
429,41 Tr
428,30 Tr
431,74 Tr
Giá vốn hàng bán
418,62 Tr
363,83 Tr
335,38 Tr
437,93 Tr
Chi phí doanh thu
418,62 Tr
363,83 Tr
335,38 Tr
437,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,52 Tr
23,59 Tr
24,25 Tr
23,66 Tr
Chi phí hoạt động
20,52 Tr
23,59 Tr
24,25 Tr
23,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
439,13 Tr
387,42 Tr
359,63 Tr
461,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,67 Tr
41,99 Tr
68,67 Tr
-29,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,63 Tr
-2,53 Tr
-1,87 Tr
-1,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,03 Tr
32,41 Tr
59,72 Tr
-38,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,03 Tr
32,41 Tr
59,72 Tr
-38,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,44 Tr
9,25 Tr
15,92 Tr
-9,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,98%
28,53%
26,65%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,59 Tr
23,17 Tr
43,80 Tr
-28,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,31%
5,40%
10,23%
-6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,63
0,54
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-7,05 Tr
-7,08 Tr
-6,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-7,05 Tr
-7,08 Tr
-6,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,85 Tr
49,56 Tr
81,74 Tr
-15,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
236,00 N
-38,00 N
161,00 N
501,00 N
Các ứng dụng của Google