Finance

Danh sách
CPK:FRA
Capcom
24,95 €
+1,42%
(+0,35) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPK...
Mở
25,20 €
Cao
25,20 €
Thấp
24,95 €
Vốn hoá thị trường
2,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
197,00
Khối lượng
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,94 €
Số nhân viên
4 N
Mở
25,20 €
Cao
25,20 €
Thấp
24,95 €
Vốn hoá thị trường
2,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
197,00
Khối lượng
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,94 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Capcom Co., Ltd. là một công ty phát triển và phát hành trò chơi điện tử Nhật Bản nổi tiếng với việc tạo ra rất nhiều nhượng quyền triệu USD, bao gồm Street Fighter, Mega Man, Darkstalkers, Resident Evil, Devil May Cry, Onimusha, Dino Crisis, Dead Rising, Sengoku Basara, Ghosts 'n Goblins, Monster Hunter, Breath of Fire, và Ace Attorney cũng như các trò chơi dựa trên hoạt hình của Disney. Thành lập năm 1979, công ty đã trở thành một doanh nghiệp quốc tế với các công ty con ở Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ. Wikipedia
Giới thiệu về Capcom
Giám đốc điều hànhTsujimoto Kenzo | Jun Takeuchi | Tsujimoto Kenzo
Số nhân viên3,98 N
Ngày thành lập30 thg 5, 1979
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,65 T
34,16 T
80,05 T
70,41 T
Giá vốn hàng bán
13,79 T
11,48 T
45,38 T
21,63 T
Chi phí doanh thu
13,79 T
11,48 T
45,38 T
21,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,13 T
7,71 T
13,68 T
7,73 T
Chi phí hoạt động
7,13 T
7,71 T
13,68 T
7,73 T
Tổng chi phí hoạt động
20,92 T
19,20 T
59,06 T
29,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,74 T
14,97 T
21,00 T
41,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 T
-509,00 Tr
-252,00 Tr
14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,53 T
15,15 T
22,42 T
41,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,66 T
15,16 T
22,43 T
41,45 T
Chi phí thuế thu nhập
3,25 T
3,78 T
6,68 T
12,27 T
Thuế suất hiệu dụng
24,02%
-
29,82%
29,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,28 T
11,37 T
15,70 T
29,16 T
Biên lợi nhuận ròng
28,82%
-
19,62%
41,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,00 Tr
384,00 Tr
503,00 Tr
513,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
369,00 Tr
373,00 Tr
493,00 Tr
505,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,02 T
16,34 T
22,37 T
42,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
127,00 Tr
11,00 Tr
13,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google