Finance

Danh sách
CPINV:EBR
Care Property Invest NV
12,26 €
+0,66%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPINV...
Mở
12,26 €
Cao
12,30 €
Thấp
12,14 €
Vốn hoá thị trường
518,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,80 N
Khối lượng
35,38 N
Cổ tức
6,93%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 €
EPS
1,36 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,27 Tr
Số nhân viên
22
Mở
12,26 €
Cao
12,30 €
Thấp
12,14 €
Vốn hoá thị trường
518,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,80 N
Khối lượng
35,38 N
Cổ tức
6,93%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 €
EPS
1,36 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,27 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Care Property Invest NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,83 Tr
19,12 Tr
20,79 Tr
20,83 Tr
Giá vốn hàng bán
504,28 N
234,04 N
539,93 N
236,20 N
Chi phí doanh thu
504,28 N
234,04 N
539,93 N
236,20 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 Tr
2,76 Tr
2,92 Tr
2,46 Tr
Chi phí hoạt động
2,70 Tr
3,60 Tr
2,74 Tr
2,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,20 Tr
3,84 Tr
3,28 Tr
3,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,63 Tr
15,29 Tr
17,51 Tr
17,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-235,39 N
-118,50 N
-199,37 N
-210,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,28 Tr
23,38 Tr
18,64 Tr
8,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,76 Tr
10,22 Tr
12,27 Tr
12,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
606,91 N
619,32 N
757,85 N
332,50 N
Thuế suất hiệu dụng
4,57%
2,65%
4,07%
3,85%
Chi phí hoạt động khác
224,43 N
844,88 N
-181,72 N
306,18 N
Thu nhập ròng
12,67 Tr
22,76 Tr
17,88 Tr
8,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
67,27%
119,00%
86,00%
39,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 N
6,24 N
6,13 N
-
Chi phí lãi suất
-4,64 Tr
-4,96 Tr
-5,05 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,63 Tr
-4,95 Tr
-5,04 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,70 Tr
15,37 Tr
17,60 Tr
18,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google