Trang chủCPI • CVE
add
Carlton Precious Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 167,05 N | 46,17% |
Thu nhập ròng | -225,91 N | -77,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -146,31 N | -28,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,66 Tr | 105,58% |
Tổng tài sản | 13,39 Tr | 28,06% |
Tổng nợ | 182,99 N | -57,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -225,91 N | -77,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -123,95 N | -639,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,31 N | -145,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 157,25 N | 293,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,02 N | -285,45% |
Dòng tiền tự do | -150,24 N | -15.951,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46