Finance

Danh sách
CPI:BKK
Chumporn Palm Oil Industry PCL
3,52 ฿
+1,15%
(+0,040) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPI...
Mở
3,48 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,48 ฿
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00 N
Khối lượng
58,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
632,75 Tr
Số nhân viên
886
Mở
3,48 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,48 ฿
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00 N
Khối lượng
58,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
632,75 Tr
Số nhân viên
886
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chumporn Palm Oil Industry PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên886
Ngày thành lập7 thg 11, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpi-th.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,27 T
1,34 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,14 T
1,11 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,14 T
1,11 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,48 Tr
123,36 Tr
103,25 Tr
130,19 Tr
Chi phí hoạt động
105,48 Tr
123,36 Tr
103,25 Tr
130,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,26 T
1,22 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,57 Tr
9,59 Tr
121,00 Tr
85,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-188,00 N
15,01 Tr
-31,58 Tr
5,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
145,63 Tr
2,53 Tr
92,66 Tr
83,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,63 Tr
8,91 Tr
92,66 Tr
83,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,31 Tr
-4,94 Tr
17,74 Tr
18,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,25%
-195,31%
19,15%
21,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
110,32 Tr
7,47 Tr
74,91 Tr
65,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,34%
0,59%
5,59%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 N
213,00 N
1,00 N
327,00 N
Chi phí lãi suất
-3,92 Tr
-3,45 Tr
-2,70 Tr
-2,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,91 Tr
-3,24 Tr
-2,69 Tr
-2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,40 Tr
55,61 Tr
167,22 Tr
132,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,60 Tr
5,81 Tr
-39,00 N
-
Các ứng dụng của Google