Finance

Danh sách
CPH:BKK
Castle Peak Holdings PCL
11,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:46:07 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPH...
Mở
11,00 ฿
Cao
11,20 ฿
Thấp
10,90 ฿
Vốn hoá thị trường
440,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,62 N
Khối lượng
19,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,00 ฿
Cao
11,20 ฿
Thấp
10,90 ฿
Vốn hoá thị trường
440,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,62 N
Khối lượng
19,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Castle Peak Holdings PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,09 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
577,82 Tr
374,70 Tr
180,34 Tr
638,17 Tr
Giá vốn hàng bán
510,63 Tr
300,20 Tr
137,23 Tr
492,30 Tr
Chi phí doanh thu
510,63 Tr
300,20 Tr
137,23 Tr
492,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,18 Tr
46,81 Tr
47,43 Tr
56,25 Tr
Chi phí hoạt động
47,18 Tr
46,81 Tr
47,43 Tr
56,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
557,81 Tr
347,01 Tr
184,66 Tr
548,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,01 Tr
27,69 Tr
-4,31 Tr
89,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,10 Tr
370,43 N
915,07 N
836,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,29 Tr
24,37 Tr
-6,21 Tr
95,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,29 Tr
23,74 Tr
-6,21 Tr
95,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,59 Tr
4,66 Tr
-1,09 Tr
19,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,63%
19,12%
17,49%
20,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,70 Tr
19,71 Tr
-5,13 Tr
76,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
5,26%
-2,84%
11,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
134,40 N
2,19 Tr
92,60 N
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-4,04 Tr
-5,00 Tr
-5,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,82 Tr
-3,91 Tr
-2,81 Tr
-5,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,63 Tr
33,24 Tr
1,26 Tr
95,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-336,45 N
-218,30 N
-130,84 N
-562,53 N
Các ứng dụng của Google