Finance

Danh sách
CPBLF:OTCMKTS
ALS Ltd
15,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 11:33:14 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPBLF...
Vốn hoá thị trường
10,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 US$
Beta
1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,54 Tr
Số nhân viên
23 N
Vốn hoá thị trường
10,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 US$
Beta
1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,54 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ALS Limited is a company headquartered in Brisbane, Australia, which provides testing, inspection, certification, and verification services out of over 370 sites across 65 countries. In 2012, the company was inducted into the Queensland Business Leaders Hall of Fame. Wikipedia
Giới thiệu về ALS Ltd
Giám đốc điều hànhMalcolm Deane
Số nhân viên23,3 N
Ngày thành lập1863
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webalsglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
829,80 Tr
829,80 Tr
830,25 Tr
830,25 Tr
Giá vốn hàng bán
632,00 Tr
632,00 Tr
530,15 Tr
530,15 Tr
Chi phí doanh thu
632,00 Tr
632,00 Tr
530,15 Tr
530,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
88,05 Tr
88,05 Tr
Chi phí hoạt động
62,70 Tr
62,70 Tr
152,05 Tr
152,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
694,70 Tr
694,70 Tr
682,20 Tr
682,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,10 Tr
135,10 Tr
148,05 Tr
148,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
102,95 Tr
102,95 Tr
124,40 Tr
124,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,05 Tr
120,05 Tr
134,65 Tr
134,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,50 Tr
31,50 Tr
35,05 Tr
35,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,60%
30,60%
28,18%
28,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,85 Tr
70,85 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,54%
8,54%
10,66%
10,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
2,25 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Chi phí lãi suất
-21,30 Tr
-21,30 Tr
-17,30 Tr
-17,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,05 Tr
-19,05 Tr
-16,05 Tr
-16,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,70 Tr
62,70 Tr
64,00 Tr
64,00 Tr
EBITDA
172,45 Tr
172,45 Tr
181,50 Tr
181,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,40 Tr
3,40 Tr
Các ứng dụng của Google