Finance

Danh sách
CPBI:NASDAQ
Central Plains Bancshares Inc
20,15 US$
+0,65%
(+0,13) 1 ngày
1 thg 10, 12:09:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPBI...
Mở
20,15 US$
Cao
20,15 US$
Thấp
20,15 US$
Vốn hoá thị trường
84,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 N
Khối lượng
877,00
Chỉ số P/E
17,07
Cao nhất trong 52 tuần
21,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,56 US$
EPS
1,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,17 Tr
Số nhân viên
72
Mở
20,15 US$
Cao
20,15 US$
Thấp
20,15 US$
Vốn hoá thị trường
84,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,31 N
Khối lượng
877,00
Chỉ số P/E
17,07
Cao nhất trong 52 tuần
21,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,56 US$
EPS
1,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,17 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Central Plains Bancshares Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhGrand Island, Nebraska, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,18 Tr
5,56 Tr
5,15 Tr
5,82 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,94 Tr
3,96 Tr
3,86 Tr
3,85 Tr
Chi phí hoạt động
4,01 Tr
4,03 Tr
3,93 Tr
3,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,01 Tr
4,03 Tr
3,93 Tr
3,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 Tr
1,52 Tr
1,23 Tr
1,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,00 N
-50,00 N
-54,00 N
-59,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 Tr
1,48 Tr
1,17 Tr
1,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 Tr
1,48 Tr
1,17 Tr
1,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
233,00 N
300,00 N
217,00 N
357,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,90%
20,34%
18,52%
19,31%
Chi phí hoạt động khác
70,00 N
69,00 N
65,00 N
67,00 N
Thu nhập ròng
882,00 N
1,18 Tr
955,00 N
1,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,04%
21,14%
18,53%
25,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,00 N
-96,00 N
-4,00 N
-83,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google