Finance

Danh sách
CPAXT:BKK
CP Axtra PCL
14,10 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPAXT...
Mở
14,10 ฿
Cao
14,10 ฿
Thấp
14,00 ฿
Vốn hoá thị trường
147,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,18 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,90 ฿
EPS
0,87 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,43 T
Số nhân viên
69 N
Mở
14,10 ฿
Cao
14,10 ฿
Thấp
14,00 ฿
Vốn hoá thị trường
147,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,18 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,90 ฿
EPS
0,87 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,43 T
Số nhân viên
69 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CP Axtra PCL
Giám đốc điều hànhSuchada Ithijarakul
Số nhân viên69,2 N
Ngày thành lậpthg 5 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpaxtra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,47 T
133,58 T
135,36 T
131,28 T
Giá vốn hàng bán
106,13 T
112,37 T
113,97 T
110,43 T
Chi phí doanh thu
106,13 T
112,37 T
113,97 T
110,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,47 T
17,82 T
17,42 T
18,25 T
Chi phí hoạt động
16,93 T
16,74 T
16,73 T
17,25 T
Tổng chi phí hoạt động
123,06 T
129,11 T
130,70 T
127,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,42 T
4,47 T
4,66 T
3,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 T
3,27 T
3,55 T
2,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,38 T
3,27 T
3,55 T
2,46 T
Chi phí thuế thu nhập
523,20 Tr
715,71 Tr
793,88 Tr
626,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,02%
21,92%
22,36%
25,45%
Chi phí hoạt động khác
-544,66 Tr
-1,08 T
-686,05 Tr
-1,00 T
Thu nhập ròng
1,86 T
2,56 T
2,79 T
1,87 T
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
1,92%
2,06%
1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
0,25
0,27
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,21 T
-1,36 T
-1,29 T
-1,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 T
-1,36 T
-1,29 T
-1,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,78 T
5,73 T
7,86 T
6,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,45 Tr
75,96 Tr
41,26 Tr
132,14 Tr
Các ứng dụng của Google