Finance

Danh sách
CPAN:BMV
Copa Holdings, S.A.
2.457,50 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:10:37 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPAN...
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.457,50 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.061,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,26 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.457,50 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.061,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,26 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Copa Holdings, S.A. is a publicly traded Panamanian airline holding company based in Panama City that owns two airlines: Panama-based Copa Airlines and Colombia-based AeroRepública. The company is a major provider of passenger and cargo air services in Latin America, operating out of its base at Tocumen International Airport, which is located near the border between North and South America, which the company sees as a strategically important location. Wikipedia
Giới thiệu về Copa Holdings, S.A.
Giám đốc điều hànhPedro Heilbron
Số nhân viên8,56 N
Ngày thành lập6 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
913,15 Tr
962,89 Tr
1,05 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
519,76 Tr
579,06 Tr
615,17 Tr
772,16 Tr
Chi phí doanh thu
519,76 Tr
579,06 Tr
615,17 Tr
772,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,05 Tr
70,23 Tr
77,90 Tr
87,98 Tr
Chi phí hoạt động
181,08 Tr
167,62 Tr
178,62 Tr
195,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
700,84 Tr
746,67 Tr
793,79 Tr
967,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,30 Tr
216,22 Tr
258,64 Tr
91,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
854,00 N
-30,82 Tr
-3,34 Tr
-1,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
202,75 Tr
191,96 Tr
247,06 Tr
77,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,75 Tr
185,46 Tr
247,06 Tr
77,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,40 Tr
19,33 Tr
34,59 Tr
9,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,50%
10,07%
14,00%
11,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
173,35 Tr
172,62 Tr
212,47 Tr
68,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,98%
17,93%
20,19%
6,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,20
4,18
5,16
1,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,88 Tr
16,54 Tr
16,08 Tr
16,53 Tr
Chi phí lãi suất
-24,40 Tr
-10,46 Tr
-25,84 Tr
-28,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,52 Tr
6,09 Tr
-9,75 Tr
-11,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,03 Tr
97,38 Tr
100,73 Tr
107,54 Tr
EBITDA
300,74 Tr
291,03 Tr
359,36 Tr
199,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google