Finance

Danh sách
CPALL:BKK
CP All PCL
43,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPALL...
Mở
43,25 ฿
Cao
43,50 ฿
Thấp
42,75 ฿
Vốn hoá thị trường
386,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,20 Tr
Khối lượng
19,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
40,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,98 T
Số nhân viên
97 N
Mở
43,25 ฿
Cao
43,50 ฿
Thấp
42,75 ฿
Vốn hoá thị trường
386,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,20 Tr
Khối lượng
19,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
40,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,98 T
Số nhân viên
97 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CP All Public Company Limited was established in 1988 by the Charoen Pokphand Group to operate convenience store businesses in Thailand under the 7-Eleven trademark. The company was granted a license to use the trademark by 7-Eleven, Inc., USA. In 1989, the first 7-Eleven outlet in Thailand was opened on Patpong Road. Wikipedia
Giới thiệu về CP All PCL
Giám đốc điều hànhYuthasak Poomsurakul
Số nhân viên97,1 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpall.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,40 T
262,08 T
267,36 T
265,53 T
Giá vốn hàng bán
187,36 T
196,33 T
200,39 T
198,43 T
Chi phí doanh thu
187,36 T
196,33 T
200,39 T
198,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,00 T
52,14 T
51,31 T
53,80 T
Chi phí hoạt động
51,00 T
52,14 T
51,31 T
53,80 T
Tổng chi phí hoạt động
238,36 T
248,47 T
251,70 T
252,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,03 T
13,61 T
15,67 T
13,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
406,35 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,87 T
10,07 T
12,56 T
10,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,87 T
10,14 T
12,56 T
10,11 T
Chi phí thuế thu nhập
1,55 T
1,82 T
2,37 T
1,90 T
Thuế suất hiệu dụng
17,47%
18,03%
18,90%
18,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,60 T
7,26 T
9,12 T
7,51 T
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
2,77%
3,41%
2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,73
0,80
1,01
0,83
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,01 Tr
117,65 Tr
115,73 Tr
116,24 Tr
Chi phí lãi suất
-3,59 T
-3,73 T
-3,59 T
-3,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,47 T
-3,61 T
-3,48 T
-3,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,13 T
17,17 T
21,57 T
19,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-193,54 Tr
338,48 Tr
48,51 Tr
121,02 Tr
Các ứng dụng của Google