Finance

Danh sách
CPA:NYSE
Copa Holdings, S.A.
136,27 US$
-1,47%
(-2,04) 1 ngày
136,27 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPA...
Mở
135,47 US$
Cao
137,44 US$
Thấp
135,21 US$
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
311,50 N
Khối lượng
2,00
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
1,71 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
160,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,44 US$
EPS
15,21 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,20 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
135,47 US$
Cao
137,44 US$
Thấp
135,21 US$
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
311,50 N
Khối lượng
2,00
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
1,71 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
160,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,44 US$
EPS
15,21 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,20 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Copa Holdings, S.A. is a publicly traded Panamanian airline holding company based in Panama City that owns two airlines: Panama-based Copa Airlines and Colombia-based AeroRepública. The company is a major provider of passenger and cargo air services in Latin America, operating out of its base at Tocumen International Airport, which is located near the border between North and South America, which the company sees as a strategically important location. Wikipedia
Giới thiệu về Copa Holdings, S.A.
Giám đốc điều hànhPedro Heilbron
Số nhân viên8,56 N
Ngày thành lập6 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CPA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CPA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 136,27 US$
200,00 US$ (+46,77%)
Trung bình
182,00 US$ (+33,56%)
Thấp nhất
156,00 US$ (+14,48%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Savanthi Syth
Raymond James
Buy
Maintained
185,00 US$
+35,8%
08/24/2026
Alberto Valerio
UBS
Buy
Maintained
185,00 US$
+35,8%
08/11/2026
Duane Pfennigwerth
Evercore ISI
Buy
Maintained
200,00 US$
+46,8%
08/07/2026
João Frizo
Goldman Sachs
Buy
Maintained
156,00 US$
+14,5%
08/05/2026
Rogerio Araujo
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
186,00 US$
+36,5%
08/06/2026
Jens Spiess
Morgan Stanley
Buy
Maintained
180,00 US$
+32,1%
08/04/2026
Alejandro Demichelis
Jefferies
Buy
Initiated
185,00 US$
+35,8%
06/18/2026
Guilherme Mendes
J.P. Morgan
Buy
Maintained
170,00 US$
+24,8%
06/03/2026
Daniel Mckenzie
Seaport Global
Buy
Maintained
171,00 US$
+25,5%
05/17/2026
Pablo Monsivais
Barclays
Buy
Maintained
165,00 US$
+21,1%
05/15/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Reiterated
185,00 US$
+35,8%
03/27/2026
Filipe Nielsen
Citi
Buy
Maintained
140,00 US$
+2,7%
03/17/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,67 US$ / 1,86 US$
-10,41%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,06 T / 1,08 T
-1,55%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
913,15 Tr
962,89 Tr
1,05 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
519,76 Tr
579,06 Tr
615,17 Tr
772,16 Tr
Chi phí doanh thu
519,76 Tr
579,06 Tr
615,17 Tr
772,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,05 Tr
70,23 Tr
77,90 Tr
87,98 Tr
Chi phí hoạt động
181,08 Tr
167,62 Tr
178,62 Tr
195,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
700,84 Tr
746,67 Tr
793,79 Tr
967,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,30 Tr
216,22 Tr
258,64 Tr
91,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
854,00 N
-30,82 Tr
-3,34 Tr
-1,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
202,75 Tr
191,96 Tr
247,06 Tr
77,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,75 Tr
185,46 Tr
247,06 Tr
77,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,40 Tr
19,33 Tr
34,59 Tr
9,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,50%
10,07%
14,00%
11,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
173,35 Tr
172,62 Tr
212,47 Tr
68,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,98%
17,93%
20,19%
6,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,20
4,18
5,16
1,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,88 Tr
16,54 Tr
16,08 Tr
16,53 Tr
Chi phí lãi suất
-24,40 Tr
-10,46 Tr
-25,84 Tr
-28,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,52 Tr
6,09 Tr
-9,75 Tr
-11,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,03 Tr
97,38 Tr
100,73 Tr
107,54 Tr
EBITDA
300,74 Tr
291,03 Tr
359,36 Tr
199,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google