Finance

Danh sách
CPA1T:TAL
Coop Pank AS
2,35 €
+0,43%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CPA1T...
Mở
2,34 €
Cao
2,35 €
Thấp
2,33 €
Vốn hoá thị trường
244,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,67 N
Khối lượng
39,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,32 Tr
Số nhân viên
452
Mở
2,34 €
Cao
2,35 €
Thấp
2,33 €
Vốn hoá thị trường
244,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,67 N
Khối lượng
39,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,32 Tr
Số nhân viên
452
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coop Pank is an Estonian bank, headquartered in Tallinn. The bank operates only in Estonia. The official name of the bank is Coop Pank AS. Coop Pank offers deposits, business and personal loans, leasing, bank cards, settlement services, card payment acceptance, factoring, private banking and insurance services. Bank has internet bank and mobile bank. The Bank has joined with the flash payment system RT1 that is developed in Estonia by Eesti Pank, which gives customers the opportunity to make flash payments. The bank was established in 1992 under the name Eesti Krediidipank In 2017 Coop Eesti bought Eesti Krediidipank and the bank was renamed Coop Pank. Coop Pank has been designated as a Significant Institution since the entry into force of European Banking Supervision in late 2014, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. In February 2023 the bank had 15 offices and 12 bank points. The bank has no offices or bank points outside Estonia. The bank's customers can withdraw money and deposit it in nearly 330 stores across Estonia. The latter distinguishes the bank from other banks operating in Estonia. Wikipedia
Giới thiệu về Coop Pank AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên452
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcooppank.ee
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,88 Tr
19,92 Tr
20,44 Tr
20,87 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,99 Tr
10,24 Tr
8,18 Tr
8,04 Tr
Chi phí hoạt động
10,46 Tr
11,42 Tr
10,96 Tr
11,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,46 Tr
11,42 Tr
10,96 Tr
11,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,42 Tr
8,50 Tr
9,48 Tr
9,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,42 Tr
8,50 Tr
9,48 Tr
9,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,42 Tr
8,50 Tr
9,48 Tr
9,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
1,30 Tr
1,17 Tr
1,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,20%
15,36%
12,36%
16,18%
Chi phí hoạt động khác
2,47 Tr
1,18 Tr
2,79 Tr
3,02 Tr
Thu nhập ròng
6,97 Tr
7,19 Tr
8,30 Tr
8,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,93%
36,10%
40,63%
39,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google