Finance

Danh sách
CP9:FRA
Cyfrowy Polsat SA
3,64 €
+0,41%
(+0,015) 1 ngày
6 thg 10, 08:06:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CP9...
Mở
3,64 €
Cao
3,64 €
Thấp
3,64 €
Vốn hoá thị trường
10,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 €
Số nhân viên
8 N
Mở
3,64 €
Cao
3,64 €
Thấp
3,64 €
Vốn hoá thị trường
10,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 €
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cyfrowy Polsat S.A., trading as Polsat Box, is a Polish DTH satellite TV platform. It is the fifth-largest digital platform in Europe and the largest in Central and Eastern Europe. Polsat Box has 3.47 million subscribers and, along with its associated mobile network Plus, is one of the major brands of Grupa Polsat Plus, the trade name of the Cyfrowy Polsat S.A. corporate group. Cyfrowy Polsat S.A. is, from April 2011, the owner of Polsat. The financing of the acquisition of Polsat in May 2011 was possible due to the issuing of shares and external sources. With Polsat, Cyfrowy was able to add a very important standing leg to its portfolio regarding TV production and broadcasting. Wikipedia
Giới thiệu về Cyfrowy Polsat SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,31 N
Ngày thành lập5 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,43 T
3,77 T
3,64 T
3,69 T
Giá vốn hàng bán
3,10 T
6,23 T
3,21 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
3,10 T
6,23 T
3,21 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-8,90 Tr
53,20 Tr
-4,80 Tr
-18,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,09 T
6,28 T
3,21 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
337,40 Tr
-2,51 T
425,60 Tr
433,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
-31,20 Tr
6,20 Tr
-2,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,40 Tr
-2,80 T
190,70 Tr
198,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,40 Tr
-2,76 T
190,70 Tr
189,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 Tr
59,50 Tr
57,10 Tr
26,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,20%
-2,12%
29,94%
13,27%
Chi phí hoạt động khác
-8,90 Tr
53,20 Tr
-4,80 Tr
-18,90 Tr
Thu nhập ròng
69,60 Tr
-2,82 T
127,90 Tr
199,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
-74,68%
3,52%
5,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,60 Tr
25,00 Tr
22,20 Tr
21,40 Tr
Chi phí lãi suất
-247,60 Tr
-268,30 Tr
-223,80 Tr
-256,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-223,00 Tr
-243,30 Tr
-201,60 Tr
-235,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
765,80 Tr
-2,22 T
847,00 Tr
853,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
12,90 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google