Finance

Danh sách
COV:ASX
Cleo Diagnostics Ltd
0,34 AU$
-1,43%
(-0,0050) 1 ngày
13 thg 10, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COV...
Mở
0,35 AU$
Cao
0,36 AU$
Thấp
0,33 AU$
Vốn hoá thị trường
48,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,60 N
Khối lượng
204,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,38 Tr
Mở
0,35 AU$
Cao
0,36 AU$
Thấp
0,33 AU$
Vốn hoá thị trường
48,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,60 N
Khối lượng
204,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,38 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cleo Diagnostics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcleodx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
858,58 N
858,58 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,14 Tr
1,14 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
586,78 N
586,78 N
565,41 N
565,41 N
Chi phí hoạt động
1,77 Tr
1,77 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 Tr
1,77 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-908,41 N
-908,41 N
-1,93 Tr
-1,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-127,84 N
-127,84 N
-116,30 N
-116,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-991,68 N
-991,68 N
-1,98 Tr
-1,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-991,68 N
-991,68 N
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
25,85 N
25,85 N
30,40 N
30,40 N
Thu nhập ròng
-991,68 N
-991,68 N
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-115,50%
-115,50%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,56 N
44,56 N
71,62 N
71,62 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
44,56 N
44,56 N
71,62 N
71,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,91 N
15,91 N
16,28 N
16,28 N
EBITDA
-892,49 N
-892,49 N
-1,92 Tr
-1,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google