Finance

Danh sách
COTY34:BVMF
Coty Inc.
6,77 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:14:07 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COTY34...
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
880,69 Tr
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
880,69 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coty Inc. là một công ty làm đẹp đa quốc gia của Mỹ được thành lập vào năm 1904 bởi François Coty. Với các công ty con của mình, công ty đã phát triển, sản xuất, tiếp thị và phân phối nước hoa, mỹ phẩm, dưỡng da, chăm sóc móng và cả sản phẩm chăm sóc tóc chuyên nghiệp lẫn bán lẻ. Coty sở hữu khoảng 77 thương hiệu tính đến năm 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Coty Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcoty.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,68 T
1,28 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
560,40 Tr
608,00 Tr
489,70 Tr
496,50 Tr
Chi phí doanh thu
560,40 Tr
608,00 Tr
489,70 Tr
496,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
790,80 Tr
834,00 Tr
725,40 Tr
729,60 Tr
Chi phí hoạt động
830,10 Tr
908,10 Tr
799,90 Tr
803,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,52 T
1,29 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,70 Tr
162,50 Tr
-8,00 Tr
-31,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,30 Tr
-23,10 Tr
-100,00 N
-23,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,10 Tr
-168,60 Tr
-458,90 Tr
-89,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,80 Tr
47,60 Tr
-95,60 Tr
-66,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,10 Tr
-52,40 Tr
-53,20 Tr
52,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,91%
31,08%
11,59%
-58,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,90 Tr
-123,60 Tr
-408,10 Tr
-141,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,30%
-7,36%
-31,84%
-11,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,14
-0,03
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,10 Tr
5,20 Tr
4,70 Tr
4,40 Tr
Chi phí lãi suất
-51,60 Tr
-52,40 Tr
-39,60 Tr
-25,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,50 Tr
-47,20 Tr
-34,90 Tr
-20,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
281,60 Tr
292,60 Tr
121,10 Tr
97,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
200,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google