Finance

Danh sách
COTGF:OTCMKTS
Concurrent Technologies PLC
3,62 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 12:14:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COTGF...
Vốn hoá thị trường
226,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,64 Tr
Số nhân viên
183
Vốn hoá thị trường
226,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,64 Tr
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concurrent Technologies PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,41 Tr
12,41 Tr
11,58 Tr
11,58 Tr
Giá vốn hàng bán
5,52 Tr
5,52 Tr
5,70 Tr
5,70 Tr
Chi phí doanh thu
5,52 Tr
5,52 Tr
5,70 Tr
5,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,70 Tr
4,70 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Chi phí hoạt động
4,60 Tr
4,60 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,12 Tr
10,12 Tr
9,91 Tr
9,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,29 Tr
2,29 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,90 Tr
1,90 Tr
1,62 Tr
1,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 Tr
1,97 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
572,68 N
572,68 N
346,25 N
346,25 N
Thuế suất hiệu dụng
30,11%
30,11%
21,37%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
-103,28 N
-103,28 N
-
-
Thu nhập ròng
1,33 Tr
1,33 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
10,71%
11,01%
11,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,84 N
46,84 N
55,04 N
55,04 N
Chi phí lãi suất
-51,55 N
-51,55 N
-41,25 N
-41,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,70 N
-4,70 N
13,78 N
13,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,62 Tr
2,46 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google