Finance

Danh sách
Tại sao COSMO tăng 3,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
COSMO:IST
Cosmos Yatirim Holding AS
73,90 TRY
+3,43%
(+2,45) 1 ngày
4 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COSMO...
Mở
71,55 TRY
Cao
75,00 TRY
Thấp
69,75 TRY
Vốn hoá thị trường
511,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,95 N
Khối lượng
33,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
312,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
66,60 TRY
EPS
-6,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,92 Tr
Số nhân viên
32
Mở
71,55 TRY
Cao
75,00 TRY
Thấp
69,75 TRY
Vốn hoá thị trường
511,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,95 N
Khối lượng
33,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
312,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
66,60 TRY
EPS
-6,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,92 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmos Yatirim Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,92 Tr
251,40 Tr
151,90 Tr
90,88 Tr
Giá vốn hàng bán
145,50 Tr
233,68 Tr
117,60 Tr
64,67 Tr
Chi phí doanh thu
145,50 Tr
233,68 Tr
117,60 Tr
64,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,97 Tr
8,98 Tr
10,12 Tr
7,76 Tr
Chi phí hoạt động
9,91 Tr
-2,22 Tr
48,09 Tr
65,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,41 Tr
231,46 Tr
165,69 Tr
129,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,51 Tr
19,94 Tr
-13,79 Tr
-39,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,81 Tr
-20,13 Tr
-16,52 Tr
-18,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 Tr
8,89 Tr
-28,36 Tr
-40,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,65 Tr
18,23 Tr
-20,52 Tr
-40,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,08 Tr
1,41 Tr
-4,25 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
399,42%
15,84%
14,97%
-3,22%
Chi phí hoạt động khác
-5,06 Tr
-11,20 Tr
37,97 Tr
57,52 Tr
Thu nhập ròng
-6,07 Tr
8,96 Tr
-12,63 Tr
-31,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,61%
3,56%
-8,32%
-34,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 Tr
21,75 Tr
13,66 Tr
21,02 Tr
Chi phí lãi suất
-2,83 Tr
-5,74 Tr
-5,18 Tr
-9,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,71 Tr
16,01 Tr
8,48 Tr
11,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,52 Tr
20,91 Tr
-10,55 Tr
-33,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-279,97 N
-3,05 Tr
-
-1,43 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google