Finance

Danh sách
CORZW:NASDAQ
Core Scientific
9,72 US$
+1,14%
(+0,11) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CORZW...
Mở
10,09 US$
Cao
10,41 US$
Thấp
9,60 US$
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,22 N
Khối lượng
124,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,37 US$
Số nhân viên
325
Mở
10,09 US$
Cao
10,41 US$
Thấp
9,60 US$
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,22 N
Khối lượng
124,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,37 US$
Số nhân viên
325
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Core Scientific, Inc. is a US-based company with its registered office in Dover, Delaware. Core Scientific operates data centers. Originally active in bitcoin mining, the company has shifted its focus to building GPU cloud and colocation offerings for large customers' AI applications. Core Scientific has been listed on the US technology exchange Nasdaq since its IPO in January 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Core Scientific
Giám đốc điều hànhMike Levitt
Số nhân viên325
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhDover, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,10 Tr
79,76 Tr
115,24 Tr
164,20 Tr
Giá vốn hàng bán
77,20 Tr
42,32 Tr
85,14 Tr
94,16 Tr
Chi phí doanh thu
77,20 Tr
42,32 Tr
85,14 Tr
94,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,85 Tr
38,38 Tr
45,18 Tr
49,39 Tr
Chi phí hoạt động
52,89 Tr
100,05 Tr
51,74 Tr
58,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,09 Tr
142,37 Tr
136,88 Tr
152,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-48,98 Tr
-62,61 Tr
-21,63 Tr
11,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,86 Tr
330,19 Tr
-30,81 Tr
-1,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-146,54 Tr
214,24 Tr
-346,59 Tr
-1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-123,02 Tr
266,66 Tr
-57,30 Tr
-1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
125,00 N
95,00 N
600,00 N
1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,09%
0,04%
-0,17%
-0,17%
Chi phí hoạt động khác
-10,96 Tr
61,67 Tr
6,56 Tr
9,37 Tr
Thu nhập ròng
-146,66 Tr
214,15 Tr
-347,19 Tr
-1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
-180,83%
268,48%
-301,26%
-703,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,20
-0,18
-0,11
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,58 Tr
14,26 Tr
3,32 Tr
16,83 Tr
Chi phí lãi suất
-4,76 Tr
-15,18 Tr
-8,18 Tr
-40,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
821,00 N
-916,00 N
-4,86 Tr
-23,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,66 Tr
-48,51 Tr
-4,98 Tr
26,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,93 Tr
2,58 Tr
13,64 Tr
20,77 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google