Finance

Beta
Danh sách
CORZ:NASDAQ
Core Scientific Inc
27,12 US$
+5,57%
(+1,43) 1 ngày
11 thg 6, 14:42:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CORZ...
Mở
25,72 US$
Cao
27,24 US$
Thấp
25,62 US$
Vốn hoá thị trường
8,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,15 Tr
Khối lượng
7,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,93 US$
EPS
-0,98 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,88 Tr
Số nhân viên
325
Mở
25,72 US$
Cao
27,24 US$
Thấp
25,62 US$
Vốn hoá thị trường
8,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,15 Tr
Khối lượng
7,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,93 US$
EPS
-0,98 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,88 Tr
Số nhân viên
325
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CORZ trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
10
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CORZ trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 27,12 US$
37,00 US$ (+36,43%)
Trung bình
30,60 US$ (+12,83%)
Thấp nhất
27,00 US$ (-0,44%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Core Scientific, Inc. is a US-based company with its registered office in Dover, Delaware. Core Scientific operates data centers. Originally active in bitcoin mining, the company has shifted its focus to building GPU cloud and colocation offerings for large customers' AI applications. Core Scientific has been listed on the US technology exchange Nasdaq since its IPO in January 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Core Scientific Inc
Giám đốc điều hànhMike Levitt
Số nhân viên325
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhDover, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,11 US$ / -0,05 US$
-119,60%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
115,24 Tr / 110,17 Tr
+4,60%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
78,63 Tr
81,10 Tr
79,76 Tr
115,24 Tr
Giá vốn hàng bán
73,60 Tr
77,20 Tr
42,32 Tr
85,14 Tr
Chi phí doanh thu
73,60 Tr
77,20 Tr
42,32 Tr
85,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,94 Tr
63,85 Tr
38,38 Tr
45,18 Tr
Chi phí hoạt động
27,14 Tr
52,89 Tr
100,05 Tr
51,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,75 Tr
130,09 Tr
142,37 Tr
136,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,12 Tr
-48,98 Tr
-62,61 Tr
-21,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-909,74 Tr
-74,86 Tr
330,19 Tr
-30,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-936,64 Tr
-146,54 Tr
214,24 Tr
-346,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-930,67 Tr
-123,02 Tr
266,66 Tr
-57,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,00 N
125,00 N
95,00 N
600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
-0,09%
0,04%
-0,17%
Chi phí hoạt động khác
-29,80 Tr
-10,96 Tr
61,67 Tr
6,56 Tr
Thu nhập ròng
-936,80 Tr
-146,66 Tr
214,15 Tr
-347,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.191,43%
-180,83%
268,48%
-301,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
-0,20
-0,18
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,69 Tr
5,58 Tr
14,26 Tr
3,32 Tr
Chi phí lãi suất
-9,50 Tr
-4,76 Tr
-15,18 Tr
-8,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,18 Tr
821,00 N
-916,00 N
-4,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,36 Tr
-32,66 Tr
-48,51 Tr
-4,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,17 Tr
2,93 Tr
2,58 Tr
13,64 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu