Finance

Danh sách
Tại sao CORDSCABLE tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
CORDSCABLE:NSE
Cords Cable Industries Ltd.
315,00 ₹
+2,17%
(+6,70) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CORDSCABLE...
Mở
308,65 ₹
Cao
322,95 ₹
Thấp
300,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
328,88 N
Khối lượng
39,44 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
406,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,01 ₹
EPS
19,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,93 Tr
Số nhân viên
243
Mở
308,65 ₹
Cao
322,95 ₹
Thấp
300,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
328,88 N
Khối lượng
39,44 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
406,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,01 ₹
EPS
19,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,93 Tr
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cords Cable Industries Limited is the largest instrumentation cable maker in India. With its headquarters in New Delhi, it manufactures instrumentation cables, control cables, thermocouple cables, power cables and special cables for signaling and electrical connectivity requirements, mainly for industrial use. The company manufactures cables up to 3.3 kilovolt for applications including industrial, utility and buildings. It caters to industries such as electric power, steel, cement, fertilizers and chemicals, and refinery/petroleum. The Company’s products include medium-tension control cables, medium-tension power cables, instrumentation cables, signal and data cables, thermocouple extension/compensating cables, panel wires/house hold wires/flexible cables, and specialty cables. Naveen Sawhney is the Managing Director, and Chairman of the Board of the company. Wikipedia
Giới thiệu về Cords Cable Industries Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,26 T
2,36 T
2,67 T
2,47 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,92 T
2,21 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,92 T
2,21 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,39 Tr
124,38 Tr
116,72 Tr
108,69 Tr
Chi phí hoạt động
298,49 Tr
317,44 Tr
318,14 Tr
264,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,14 T
2,24 T
2,53 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,44 Tr
120,49 Tr
139,79 Tr
129,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,10 Tr
9,46 Tr
-32,47 Tr
40,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,15 Tr
65,84 Tr
110,52 Tr
105,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,15 Tr
65,84 Tr
108,66 Tr
105,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,36 Tr
16,67 Tr
27,71 Tr
27,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
25,32%
25,07%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
168,00 Tr
167,26 Tr
180,26 Tr
134,53 Tr
Thu nhập ròng
35,79 Tr
49,17 Tr
82,81 Tr
77,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,59%
2,09%
3,10%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,39 Tr
-64,11 Tr
-29,20 Tr
-65,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,39 Tr
-64,11 Tr
-13,29 Tr
-65,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,10 Tr
25,79 Tr
21,15 Tr
20,81 Tr
EBITDA
138,89 Tr
139,86 Tr
160,73 Tr
154,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google