Finance

Danh sách
CORD:LON
Cordiant Digital Infrastructure Ltd
117,50 GBX
+0,86%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CORD...
Mở
117,14 GBX
Cao
118,50 GBX
Thấp
116,50 GBX
Vốn hoá thị trường
899,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
421,93 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
1,11 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,65
Cao nhất trong 52 tuần
128,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,60 GBX
EPS
0,21 GBX
Số nhân viên
0
Mở
117,14 GBX
Cao
118,50 GBX
Thấp
116,50 GBX
Vốn hoá thị trường
899,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
421,93 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
1,11 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,65
Cao nhất trong 52 tuần
128,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,60 GBX
EPS
0,21 GBX
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cordiant Digital Infrastructure Limited, is a large British investment trust focused on investments in infrastructure relating to the digital economy. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Cordiant Digital Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google