Finance

Danh sách
Tại sao CORA tăng 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
CORA:LON
Cora Gold Ltd
11,50 GBX
+4,55%
(+0,50) 1 ngày
15 thg 10, 12:38:13 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CORA...
Mở
11,50 GBX
Cao
11,50 GBX
Thấp
10,50 GBX
Vốn hoá thị trường
87,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,25 N
Khối lượng
10,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,04 Tr
Số nhân viên
19
Mở
11,50 GBX
Cao
11,50 GBX
Thấp
10,50 GBX
Vốn hoá thị trường
87,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,25 N
Khối lượng
10,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,04 Tr
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cora Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoragold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
345,50 N
345,50 N
604,00 N
604,00 N
Chi phí hoạt động
345,50 N
345,50 N
604,00 N
604,00 N
Tổng chi phí hoạt động
345,50 N
345,50 N
604,00 N
604,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-345,50 N
-345,50 N
-604,00 N
-604,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 N
-16,00 N
-20,00 N
-20,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-378,50 N
-378,50 N
-569,50 N
-569,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-378,50 N
-378,50 N
-569,50 N
-569,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-378,50 N
-378,50 N
-569,50 N
-569,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
45,50 N
45,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
45,50 N
45,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google