Finance

Danh sách
COPH34:BVMF
Conocophillips BDR
53,70 R$
-1,59%
(-0,87) 1 ngày
13 thg 8, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COPH34...
Mở
54,96 R$
Cao
55,02 R$
Thấp
53,62 R$
Vốn hoá thị trường
149,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,27 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
10 N
Mở
54,96 R$
Cao
55,02 R$
Thấp
53,62 R$
Vốn hoá thị trường
149,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,27 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Conocophillips BDR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,6 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,24 US$ / 2,94 US$
+10,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
19,40 T / 19,76 T
-1,81%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,38 T
13,68 T
16,01 T
19,40 T
Giá vốn hàng bán
8,49 T
7,60 T
8,56 T
9,14 T
Chi phí doanh thu
8,49 T
7,60 T
8,56 T
9,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,00 Tr
112,00 Tr
195,00 Tr
190,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,88 T
3,84 T
3,92 T
4,14 T
Tổng chi phí hoạt động
12,37 T
11,45 T
12,48 T
13,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,00 T
2,23 T
3,53 T
6,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,00 Tr
-137,00 Tr
45,00 Tr
114,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,93 T
2,24 T
3,36 T
6,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,94 T
2,22 T
3,38 T
6,07 T
Chi phí thuế thu nhập
1,20 T
803,00 Tr
1,18 T
2,15 T
Thuế suất hiệu dụng
41,05%
35,77%
35,09%
35,37%
Chi phí hoạt động khác
622,00 Tr
595,00 Tr
709,00 Tr
896,00 Tr
Thu nhập ròng
1,73 T
1,44 T
2,18 T
3,93 T
Biên lợi nhuận ròng
11,23%
10,54%
13,64%
20,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,61
1,02
1,89
3,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
311,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-223,00 Tr
-195,00 Tr
-198,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-223,00 Tr
116,00 Tr
-198,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,92 T
3,00 T
2,91 T
2,98 T
EBITDA
5,94 T
5,26 T
6,46 T
9,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-332,00 Tr
-5,00 Tr
-14,00 Tr
Các ứng dụng của Google