Finance

Danh sách
CONN:BMV
Continental AG
1.326,80 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 5, 09:55:30 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CONN...
Vốn hoá thị trường
15,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.194,45 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.326,80 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,01 Tr
Số nhân viên
54 N
Vốn hoá thị trường
15,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.194,45 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.326,80 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,01 Tr
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Continental AG, commonly known as Continental and colloquially as Conti, is a German multinational manufacturing company. Headquartered in Hanover, Lower Saxony, it is one of the world's leading tire manufacturers. Following the spin-off of its automotive technology division as Aumovio in 2025, Continental now focuses on two core businesses: Tires and ContiTech. The divisions Chassis and Safety, Powertrain, Interior and ADAS belonged to the Automotive segment, which was spun off as Vitesco and Aumovio. ContiTech is earmarked for sale in 2026. It sells tires for automobiles, motorcycles, and bicycles worldwide under the Continental brand. It also produces and sells other brands with more select distribution, such as Viking, General Tire, Gislaved Tires, Semperit Tyres, Barum to serve EU and Russia. Other brands are Uniroyal, Sportiva, Mabor and Matador and formerly Sime/Simex tyres. Continental's customers include all major automobile, truck and bus producers, such as Volkswagen, Mercedes-Benz Group, BharatBenz, Ford, Volvo, Iveco, Schmitz, Koegel, Freightliner Trucks, BMW, General Motors, Toyota, Honda, Renault, Stellantis and Porsche. Wikipedia
Giới thiệu về Continental AG
Giám đốc điều hànhNikolai Setzer
Số nhân viên54 N
Ngày thành lập8 thg 10, 1871
Trụ sở chínhHannover, Lower Saxony, Đức
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,95 T
4,96 T
3,36 T
3,32 T
Giá vốn hàng bán
3,63 T
3,70 T
2,31 T
2,22 T
Chi phí doanh thu
3,63 T
3,70 T
2,31 T
2,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
144,00 Tr
148,00 Tr
103,00 Tr
97,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
722,00 Tr
822,00 Tr
538,00 Tr
554,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,57 T
208,00 Tr
648,00 Tr
620,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,19 T
3,91 T
2,96 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-243,00 Tr
1,06 T
402,00 Tr
476,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
-10,00 Tr
10,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-774,00 Tr
138,00 Tr
331,00 Tr
323,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-320,00 Tr
932,00 Tr
361,00 Tr
406,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
167,00 Tr
121,00 Tr
112,00 Tr
88,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,58%
87,68%
33,84%
27,24%
Chi phí hoạt động khác
701,00 Tr
-762,00 Tr
7,00 Tr
-31,00 Tr
Thu nhập ròng
-756,00 Tr
17,00 Tr
200,00 Tr
274,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,27%
0,34%
5,95%
8,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,53
1,77
1,40
1,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
26,00 Tr
15,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-93,00 Tr
-95,00 Tr
-62,00 Tr
-81,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,00 Tr
-69,00 Tr
-47,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,00 Tr
1,21 T
605,00 Tr
681,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
680,00 Tr
-3,00 Tr
12,00 Tr
82,00 Tr
Các ứng dụng của Google